Học sinh 2009 nên chọn ngành gì khi du học nghề Đức?
28-08-2026 11:00:02
Nếu bạn đã có bằng nghề, cao đẳng hoặc đại học tại Việt Nam và muốn sang Đức làm việc theo hướng công nhận/chuyển đổi bằng, Visa 18A và Visa 18B là hai diện thường được quan tâm. Cả hai đều dành cho lao động có trình độ chuyên môn và có công việc đủ điều kiện tại Đức, nhưng khác nhau ở loại bằng dùng làm cơ sở: §18a dành cho Fachkraft mit Berufsausbildung (lao động có tay nghề với bằng nghề), còn §18b dành cho Fachkraft mit akademischer Ausbildung (lao động có chuyên môn với bằng đại học).
Đi đúng diện ngay từ đầu giúp bạn xác định chính xác bước công nhận bằng, cơ quan xử lý, loại công việc có thể ứng tuyển và yêu cầu hồ sơ tiếp theo. Với người đang cân nhắc chuyển đổi bằng để sang Đức, điều cần xác định trước tiên không phải “18A hay 18B dễ hơn”, mà là bằng của bạn thuộc nhóm bằng nghề hay bằng đại học và văn bằng đó được Đức đánh giá như thế nào.

Visa 18A là cách gọi thông dụng cho diện cư trú theo §18a Aufenthaltsgesetz (Luật Cư trú Đức), áp dụng cho Fachkräfte mit Berufsausbildung (lao động có tay nghề với bằng nghề). Theo định nghĩa của luật, người nộp hồ sơ cần có một chương trình đào tạo nghề tại Đức hoặc một Berufsqualifikation (trình độ nghề) nước ngoài được xác định tương đương với chương trình đào tạo nghề đủ chuẩn của Đức.
Trong thực tế, người có bằng trung cấp nghề, cao đẳng nghề hoặc các văn bằng nghề khác tại Việt Nam thường phải đi qua Anerkennungsverfahren (quy trình công nhận văn bằng nghề) để cơ quan có thẩm quyền tại Đức đánh giá mức độ tương đương với Referenzberuf (nghề tham chiếu) của Đức.
Cơ quan xử lý không giống nhau cho mọi nghề. Tùy nghề, hồ sơ có thể thuộc:
- IHK FOSA (cơ quan đánh giá văn bằng nghề thuộc hệ thống Phòng Công nghiệp và Thương mại Đức) đối với nhiều nghề thuộc khối công nghiệp - thương mại.
- HWK - Handwerkskammer (Phòng Thủ công nghiệp) đối với nhiều nghề thủ công.
- Cơ quan chuyên môn của bang đối với reglementierte Berufe (nghề được quản lý), ví dụ một số nghề y tế.
Kết quả có thể là công nhận đầy đủ, công nhận một phần hoặc xác định còn khác biệt đáng kể. Với nghề được quản lý, người lao động còn có thể phải đáp ứng điều kiện hành nghề riêng trước khi được làm việc đúng chức danh chuyên môn.
Visa 18B là cách gọi thông dụng cho diện cư trú theo §18b Aufenthaltsgesetz (Luật Cư trú Đức), dành cho Fachkräfte mit akademischer Ausbildung (lao động có chuyên môn với bằng đại học). Điều kiện cốt lõi là người lao động có bằng đại học của Đức, bằng đại học nước ngoài được công nhận hoặc một bằng nước ngoài có thể so sánh với bằng đại học của Đức.
Với bằng đại học thuộc nghề không được quản lý, người nộp hồ sơ thường chứng minh tính tương đương bằng kết quả tích cực trên anabin (cơ sở dữ liệu đánh giá văn bằng nước ngoài của Đức) hoặc bằng Zeugnisbewertung (giấy đánh giá văn bằng đại học) do ZAB - Zentralstelle für ausländisches Bildungswesen (Cơ quan Trung ương về Giáo dục Nước ngoài) cấp.
Nếu công việc thuộc reglementierter Beruf (nghề được quản lý), ví dụ một số nghề trong y tế, chỉ có bằng đại học là chưa đủ. Người lao động còn phải hoàn tất Anerkennung (công nhận chuyên môn) hoặc Berufserlaubnis (giấy phép hành nghề) theo yêu cầu của nghề.
|
Tiêu chí |
Visa 18A - §18a |
Visa 18B - §18b |
|
Nền tảng bằng cấp |
Bằng nghề hoặc trình độ nghề đủ chuẩn và được công nhận tương đương tại Đức |
Bằng đại học được công nhận hoặc có thể so sánh với bằng đại học Đức |
|
Cách chứng minh văn bằng |
Anerkennung (công nhận nghề) qua cơ quan có thẩm quyền theo từng nghề |
anabin (cơ sở dữ liệu văn bằng) hoặc ZAB (cơ quan đánh giá văn bằng) đối với nhiều bằng đại học không thuộc nghề quản lý |
|
Công việc tại Đức |
Phải là qualifizierte Beschäftigung (công việc có yêu cầu trình độ chuyên môn) |
Phải là qualifizierte Beschäftigung (công việc có yêu cầu trình độ chuyên môn) |
|
Có bắt buộc đúng ngành đã học? |
Không có yêu cầu chung phải cùng ngành theo §18a hiện hành; nghề được quản lý vẫn có điều kiện riêng |
Không có yêu cầu chung phải cùng ngành theo §18b hiện hành; nghề được quản lý vẫn có điều kiện riêng |
|
Tiếng Đức |
Không có một mức A2/B1 áp dụng chung trong §18a; doanh nghiệp hoặc nghề có thể yêu cầu |
Không có một mức A2/B1 áp dụng chung trong §18b; doanh nghiệp hoặc nghề có thể yêu cầu |
|
Cơ hội Thẻ Xanh EU |
Không phải lộ trình trực tiếp thông thường |
Có thể xem xét Blaue Karte EU (Thẻ Xanh EU) nếu đáp ứng riêng điều kiện của §18g |
|
Cư trú dài hạn |
Có thể xin Niederlassungserlaubnis (giấy phép định cư lâu dài) khi đáp ứng điều kiện |
Có thể xin Niederlassungserlaubnis (giấy phép định cư lâu dài) khi đáp ứng điều kiện |
Khác biệt nền tảng giữa hai diện nằm ở loại trình độ được dùng để xác lập tư cách Fachkraft (lao động có tay nghề/chuyên môn). §18a đi từ Berufsausbildung (đào tạo nghề), còn §18b đi từ Hochschulabschluss (bằng đại học). Vì vậy, nếu bạn đang có ý định đi Đức theo hướng chuyển đổi bằng, hãy bắt đầu bằng việc xác định loại bằng, nghề tham chiếu và khả năng được công nhận tại Đức.
Đối với bằng nghề, quá trình đánh giá thường cần xác định nghề tham chiếu và cơ quan công nhận đúng thẩm quyền. Đối với bằng đại học không thuộc nghề quản lý, việc tra cứu anabin (cơ sở dữ liệu văn bằng) có thể giúp rút ngắn bước chứng minh nếu trường và văn bằng đã có kết quả phù hợp; nếu chưa đủ dữ liệu, người nộp hồ sơ có thể phải xin đánh giá từ ZAB (Cơ quan Trung ương về Giáo dục Nước ngoài).
Theo quy định hiện hành, người có §18a được phép thực hiện jede qualifizierte Beschäftigung (mọi công việc có yêu cầu trình độ chuyên môn). Vì vậy, công việc không còn bị giới hạn tuyệt đối vào đúng chuyên ngành ghi trên bằng nghề như trước đây.
Điều này không đồng nghĩa với việc có bằng nghề là có thể làm bất kỳ công việc nào. Vị trí tuyển dụng vẫn phải là công việc có yêu cầu đào tạo nghề hoặc trình độ chuyên môn, không phải Hilfstätigkeit (công việc phụ trợ đơn giản). Với nghề được quản lý như một số nghề y tế, bạn vẫn phải đáp ứng điều kiện công nhận và giấy phép hành nghề.
Tương tự §18a, §18b hiện cho phép người có bằng đại học làm jede qualifizierte Beschäftigung (mọi công việc có yêu cầu trình độ chuyên môn). Vì vậy, bằng đại học và công việc không còn phải có mối liên hệ ngành học trực tiếp trong mọi trường hợp.
Điều cần kiểm tra là vị trí tuyển dụng có thực sự được xem là công việc có trình độ hay không, và nghề đó có thuộc nhóm được quản lý hay không. Một người có bằng đại học không thể dùng §18b để bỏ qua giấy phép hành nghề của nghề y tế hoặc các nghề được pháp luật Đức quản lý.
Không có một quy định chung trong §18a hoặc §18b bắt buộc tất cả ứng viên phải có A2 hay B1 để được cấp diện cư trú lao động có tay nghề. Yêu cầu ngôn ngữ có thể đến từ Arbeitgeber (nhà tuyển dụng), cơ quan công nhận nghề hoặc quy định hành nghề của từng lĩnh vực.
Ví dụ, nghề y tế có thể yêu cầu tiếng Đức ở mức cao hơn để được cấp phép hành nghề; các vị trí dịch vụ hoặc công việc cần giao tiếp khách hàng cũng thường yêu cầu năng lực tiếng thực tế. Ngược lại, một số vị trí công nghệ hoặc môi trường quốc tế có thể sử dụng tiếng Anh nhiều hơn.
Thời gian công nhận bằng không có một mốc cố định cho mọi hồ sơ. Anerkennungsverfahren (quy trình công nhận nghề) thường phải so sánh chi tiết chương trình đào tạo với nghề tham chiếu tại Đức; nếu có khác biệt đáng kể, bạn có thể được yêu cầu bổ sung giấy tờ, kinh nghiệm hoặc thực hiện biện pháp bù đắp.
Với bằng đại học không thuộc nghề quản lý, nếu kết quả anabin (cơ sở dữ liệu văn bằng) đã rõ ràng thì bước chứng minh văn bằng có thể đơn giản hơn. Nếu phải xin ZAB (Cơ quan Trung ương về Giáo dục Nước ngoài), thời gian sẽ phụ thuộc vào hồ sơ và cơ quan xử lý. Sau bước đánh giá bằng còn có hợp đồng lao động, phê duyệt lao động khi cần và thủ tục visa, vì vậy tổng thời gian sang Đức sẽ khác nhau ở từng trường hợp.
Cả §18a và §18b đều có thể dẫn tới Niederlassungserlaubnis (giấy phép định cư lâu dài) nếu người lao động đáp ứng các điều kiện của §18c Aufenthaltsgesetz (Luật Cư trú Đức). Với người có bằng được đào tạo ở nước ngoài và đang giữ diện lao động có tay nghề, quy định hiện hành về cơ bản cho phép xem xét định cư sau 3 năm có diện cư trú phù hợp và ít nhất 36 tháng đóng bảo hiểm hưu trí, cùng các điều kiện khác về việc làm, ngôn ngữ, sinh kế, pháp luật - xã hội và chỗ ở.
Mốc 2 năm và 24 tháng đóng bảo hiểm dành cho người đã hoàn thành Berufsausbildung (đào tạo nghề) hoặc Studium (đại học) tại Đức. Người sử dụng bằng nghề hoặc bằng đại học đã học ở Việt Nam đi theo §18a hoặc §18b thường thuộc lộ trình khác theo điều kiện của §18c.
Riêng Blaue Karte EU (Thẻ Xanh EU) là một diện khác theo §18g. Nếu người có bằng đại học đủ điều kiện chuyển hoặc xin Thẻ Xanh EU, lộ trình định cư có thể nhanh hơn: 27 tháng với tiếng Đức A1 hoặc 21 tháng với B1, nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện khác. Đây không phải quyền lợi tự động của §18b.
Bạn nên ưu tiên kiểm tra lộ trình §18a nếu:
- Có bằng nghề, trung cấp nghề, cao đẳng nghề hoặc trình độ nghề được đào tạo bài bản.
- Muốn sử dụng nền tảng nghề hiện có để tìm công việc có trình độ tại Đức.
- Sẵn sàng thực hiện Anerkennung (công nhận văn bằng nghề) nếu hồ sơ visa hoặc nghề yêu cầu.
- Có kinh nghiệm thực tế giúp tăng khả năng tuyển dụng và giải trình năng lực.
- Đã xác định được nghề tham chiếu và cơ quan công nhận phù hợp tại Đức.
Bạn nên ưu tiên kiểm tra lộ trình §18b nếu:
- Đã tốt nghiệp đại học và bằng có thể được Đức công nhận hoặc xác định tương đương.
- Có thể chứng minh bằng qua anabin (cơ sở dữ liệu văn bằng) hoặc ZAB (Cơ quan Trung ương về Giáo dục Nước ngoài).
- Có một Arbeitsplatzangebot (đề nghị việc làm) thuộc nhóm công việc có yêu cầu trình độ chuyên môn.
- Muốn mở rộng cơ hội sang vị trí khác ngành học nhưng vẫn là công việc có trình độ.
- Có thể xem xét Blaue Karte EU (Thẻ Xanh EU) nếu công việc và mức lương đáp ứng điều kiện riêng.
|
Hồ sơ của bạn |
Hướng nên kiểm tra trước |
|
Có bằng nghề/trung cấp/cao đẳng nghề |
Kiểm tra §18a và quy trình công nhận nghề |
|
Có bằng đại học |
Kiểm tra §18b, anabin hoặc ZAB |
|
Làm nghề y tế hoặc nghề được quản lý |
Kiểm tra công nhận chuyên môn và giấy phép hành nghề trước, không chỉ nhìn 18A/18B |
|
Có bằng nhưng chưa có hợp đồng |
Ưu tiên tìm vị trí công việc có trình độ phù hợp điều kiện visa |
|
Bằng đại học + công việc đủ điều kiện Thẻ Xanh EU |
So sánh thêm §18g Blaue Karte EU (Thẻ Xanh EU) |
Để chọn đúng lộ trình, bạn có thể đi theo thứ tự: loại bằng cấp → tình trạng công nhận → nghề có thuộc nhóm được quản lý hay không → công việc tuyển dụng có phải công việc có trình độ → yêu cầu của doanh nghiệp → hồ sơ visa. Cách này thực tế hơn việc chỉ so sánh 18A và 18B theo tiêu chí “diện nào nhanh hơn”.
Visa 18A và Visa 18B đều dành cho lao động có trình độ sang Đức làm việc: §18a dựa trên bằng nghề, còn §18b dựa trên bằng đại học. Cả hai diện hiện đều có thể áp dụng cho công việc có yêu cầu trình độ chuyên môn mà không có một quy định chung bắt buộc công việc phải đúng ngành đào tạo.
Nếu bạn muốn đi Đức theo hướng chuyển đổi bằng, hãy xác định bốn điểm: loại bằng; tình trạng công nhận; vị trí công việc có yêu cầu trình độ; và nghề có cần giấy phép hành nghề hay không. Khi bốn điểm này rõ ràng, lộ trình 18A hoặc 18B sẽ dễ xác định hơn.